ngày một

ngày một

Trời ngày một lạnh hơn.

Định nghĩa

Phó từ: "ngày một" diễn tả sự gia tăng, thay đổi theo hướng tăng dần về mức độ, cường độ, hoặc số lượng theo thời gian, thường được dùng với các tính từ hoặc động từ chỉ sự biến đổi.

dụ sử dụng
  • (Thời tiết trở nên lạnh hơn theo từng ngày.)
  • (Công việc trở nên khó hơn theo thời gian.)
  • (Sức khỏe suy giảm dần dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngày một" thường đi với "thêm", "hơn" hoặc các từ chỉ mức độ để nhấn mạnh sự tăng dần:
    • Ngày một thêm tiến bộ. (Tiến bộ ngày càng rõ rệt.)
  • Có thể kết hợp với "càng" để tạo cấu trúc song song:
    • Càng học, tôi càng ngày một hiểu biết hơn. (Quá trình học tập làm kiến thức tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngày càng (phó từ): mang nghĩa tương tự, chỉ sự tăng dần nhưng thường dùng phổ biến hơn trong văn nói viết.
    • Ngày càng đông người. (Số người tăng lên theo thời gian.)
  • Dần dần (phó từ): chỉ sự thay đổi từ từ, không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố thời gian như "ngày một".
    • Dần dần hiểu ra. (Hiểu biết đến từ từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Càng ngày: nhấn mạnh sự thay đổi theo từng ngày.
    • Càng ngày càng tốt. (Ngày càng trở nên tốt hơn.)
  • Mỗi ngày một: nhấn mạnh sự gia tăng đều đặn hàng ngày.
    • Mỗi ngày một tiến bộ. (Tiến bộ xảy ra đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngày một ngày hai: chỉ sự thay đổi nhanh chóng, rõ rệt trong thời gian ngắn.
    • Bệnh tình ngày một ngày hai thuyên giảm. (Bệnh tình cải thiện nhanh chóng.)
  • Ngày một xa, tháng một vắng: chỉ sự xa cách dần dần theo thời gian.
    • Tình cảm ngày một xa, tháng một vắng. (Tình cảm phai nhạt dần.)